请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp bậc
释义
cấp bậc
档次 <按一定标准分成的不同等级。>
chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc.
商品种类很多, 档次全。
段位 <根据围棋棋手技能划分的等级, 共分九段, 棋艺水平越高, 段位越高。>
级别 <等级的区别。>
阶级; 品级 <旧指官职的等级。>
军阶 <军衔的等级。>
随便看
chàng ngốc
cùng loại
cùng loạt
cùng làm
cùng làm cùng hưởng
cùng làm việc với nhau
cùng làm việc xấu
cùng làng nước
cùng lúc
cùng lắm
cùng lớp
cùng lứa
cùng mình
cùng một
cùng một bè lũ
cùng một dây
cùng một giuộc
cùng một lũ
cùng một màu
cùng một nhịp thở
cùng mời
cùng nghĩa với
cùng nghề
cùng ngành
cùng ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:10