请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức ép bên
释义
sức ép bên
侧压力; 旁压力。<流体对容器侧壁的压力。旁压力与器壁成垂直方向, 压强随深度而增加。>
随便看
khoác láo
khoác lụa hồng
khoác ngoài
khoác tay
khoá cửa
khoá gọi
khoái
khoái bản
khoái chí
khoái khẩu
gió chiều
gió chiều nào che chiều ấy
gió chiều nào ngả theo chiều ấy
gió chiều nào theo chiều nấy
gió chiều nào xuôi theo chiều ấy
gió chướng
gió chỉ mũi
gió cuốn
gió cuốn mây tan
gió cát
gió cấp chín
gió cực mạnh
gió dịu
gió giật
gió giục mây vần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:05:21