请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi người mỗi ngả
释义
mỗi người mỗi ngả
分道扬镳 <指分道而行。比喻因目标不同而各奔各的前程或各干各的事情。>
劳燕分飞 <古乐 府《东飞伯劳歌》:'东飞伯劳西飞燕', 后世用'劳燕分飞'比喻人别离。>
各奔前程 <各自发展其远大的事业。>
随便看
phụng cầu
phụng dưỡng
phụng dưỡng cha mẹ
phụng dưỡng người già
phụng hoàng
phụng hoàng con
phụ nghĩa
phụng mệnh
phụng mệnh bôn tẩu
phụng sự
phụng sự việc công
phụng thờ
phụ nữ
phụ nữ có chồng
phụ nữ có mang
phụ nữ có thai
phụ nữ mang thai
phụ nữ nội trợ
phụ nữ tiết tháo
phụ nữ trẻ
phụ nữ và trẻ em
phụ quyền
phụ san
phụt
phụ thu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:33:17