请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi người mỗi ngả
释义
mỗi người mỗi ngả
分道扬镳 <指分道而行。比喻因目标不同而各奔各的前程或各干各的事情。>
劳燕分飞 <古乐 府《东飞伯劳歌》:'东飞伯劳西飞燕', 后世用'劳燕分飞'比喻人别离。>
各奔前程 <各自发展其远大的事业。>
随便看
kết nhóm
kết nạp
kết nối
kế toán
kết oán
kế toán cửa hàng
kết oán kết thù
kế toán viên
kế toán viên cao cấp
kết phái
kết phường
kết quả
kết quả chiến đấu
kết quả cuối cùng
kết quả của phép luỹ thừa
kết quả là
kết quả sau cùng
kết quả tai hại
kết sỏi
kết số
kết sổ
kết thành
kết thành hận thù
kết thành một khối
kết thành vợ chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:28:36