请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh viêm da
释义
bệnh viêm da
神经性皮炎 <皮肤病, 症状是感觉痒, 并出现淡褐色或蔷薇色丘疹, 丘疹表面常附有麸皮状的鳞屑, 病灶逐渐增大。常发生在颈部、大腿内侧、会阴、肘窝、腘窝等处。中医叫顽癣。>
随便看
chất thơ
chất thơm
chất thải công nghiệp
chất thấm hút
chất tiêu vi khuẩn
chất trợ dung hàn
chất tê-in
chất tía thị giác
chất tím võng mạc
chất tổng hợp
chất tổng hợp hữu cơ
chất tử
chất vôi
chất vô định hình
chất vải
chất vấn
chất xen-lu-lô
chất xám
chất xúc tác
chất xúc tích
chất xơ
chất ăn mòn
chất điện giải
chất điện môi
chất điện phân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:37:04