请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh viêm da
释义
bệnh viêm da
神经性皮炎 <皮肤病, 症状是感觉痒, 并出现淡褐色或蔷薇色丘疹, 丘疹表面常附有麸皮状的鳞屑, 病灶逐渐增大。常发生在颈部、大腿内侧、会阴、肘窝、腘窝等处。中医叫顽癣。>
随便看
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
điện trở nhiệt
điện trở suất
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
điện từ học
điện từ trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:36:45