请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
释义
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
军令状 <戏曲和旧小说中所说接受军令后写的保证书, 表示如不能完成任务, 愿依军法受惩。>
随便看
tuyên bố kết thúc
tuyên bố rõ ràng
tuyên bố trắng án
tuyên chiến
tuyên cáo
tuyên dương
tuyên giáo
Tuyên Hoà
Tuyên Hoá
tuyên huấn
tuyên mộ
tuyên ngôn
tuyên phán
Tuyên Quang
Tuyên Thành
tuyên thề
tuyên thệ
tuyên thệ trước khi xuất quân
tuyên thị
Tuyên Thống
tuyên triệu
tuyên truyền
tuyên truyền giác ngộ
tuyên truyền giáo dục
tuyên truyền giảng giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:34