请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngọc lành có vết
释义
ngọc lành có vết
白璧微瑕 <洁白的玉上面有些小斑点。比喻人或事物的微小的缺点或不足。>
随便看
di đà
di độc
di động
di ảnh
diếc
diếp
diềm
diềm bâu
diềm cửa
diềm khăn bàn
diềm màn
diềm áo
diều
diều bay cá nhảy
diều giấy
diều gà
diều hâu
diều sáo
diều đứt dây
diễm
diễm ca
diễm dương
diễm lệ
diễm phúc
diễm phước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 6:16:28