请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô-lip-đen
释义
mô-lip-đen
钼 <金属元素, 符号 Mo (molybdaenum)。硬的银白色结晶, 用来生产特种钢, 也用在电器工业中。>
钼钢 <含钼0. 15%以上的合金钢, 有较高的强度和耐热性, 主要用在刀具、锅炉和涡轮机的制造上。>
随便看
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
tổ nghiệp
tổng hoà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 9:29:07