请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu áo Tôn Trung Sơn
释义
kiểu áo Tôn Trung Sơn
中山装 <一种服装, 上身左右各有两个带盖子和扣子的口袋, 下身是西式长裤, 由孙中山提倡而得名。>
随便看
phao tự nhiên
phao vu
phao đồn
pha phách
pha phôi
pha-ra
Pha-ra-ông
Pha-ra-đây
pha thuốc
pha tiếng
pha trà
pha trò
pha trộn
pha tạp
phau
phau phau
phay
phay đứt gãy
pha đèn
pha đồ dỏm vào
phe
phe bảo thủ
phe cánh
phe hữu
phe mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 13:25:15