请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất gánh
释义
cất gánh
歇肩 <卸下担子暂时休息。>
息肩 <摆脱职务, 卸却责任。>
承担 <担负; 担当。>
动身; 启程 <启程; 出发。>
cất gánh ra đi.
动身出发。
卸肩; 卸责 <比喻解除职务、责任。>
随便看
làm chuyện ngớ ngẩn
làm chuyện tầm phào
làm chuyện xấu xa
làm chuyện điên rồ
làm chúa tể
làm chấn động
làm chậm lại
làm chết
làm chủ
làm chứng
làm cong
làm càn
làm cái
làm cái gì
làm cái một
làm cân bằng
làm cò
làm công dài hạn
làm công ngắn hạn
làm công nhật
làm cùng lúc
làm cơm
làm cảm động
làm cẩu thả
làm cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:19:52