请输入您要查询的越南语单词:
单词
kháu khỉnh bụ bẫm
释义
kháu khỉnh bụ bẫm
虎头虎脑 <形容健壮憨厚的样子(多指儿童)。>
đứa bé kháu khỉnh bụ bẫm, thật đáng yêu.
小家伙儿虎头虎脑的, 非常可爱。
随便看
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
không quân
không quên
không quản
không quả quyết
không ra gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:09:21