请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc tế ngữ
释义
quốc tế ngữ
世界语 <指1887年波兰人柴门霍夫(Ludwig Lazarus Zamenhof)创造的国际辅助语, 语法比较简单。>
随便看
cột bảo hiểm
cột cho vay
cột chuyên đề
cột chèo
cột chống
cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm
cột chống lò
cột chốt mũi
cột con
cột cái
cột cát
cột cây số
cột cờ
cột cừ
cột gia hình
cột gôn
cột khoảng cách
cột khói
cột ki-lô-mét
cột kèo ngắn
cột lan can
cột lửa
cột máy tín hiệu
cột mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 0:03:15