请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc nổ TNT
释义
thuốc nổ TNT
黄色炸药 <烈性炸药, 成分是三硝基甲苯, 黄色结晶。也叫梯恩梯。>
梯恩梯 <黄色炸药1. 。(英:T. N. T. 是trinitrotoluene '三硝基甲苯'的缩写)。>
随便看
tốt nhất
tốt nết
tốt phúc
tốt qua sông
tốt quá hoá lốp
tốt số
tốt tay
tốt tiếng
tốt trai
tốt trời
tốt tươi
tốt tướng
tốt um
tốt vía
tốt xấu lẫn lộn
tố tâm
tốt đen
tốt đôi
đánh nhau dữ dội
đánh nhau giữa hai đám đông
đánh nhau kịch liệt
đánh nhau vỡ đầu mới nhận họ
đánh nhau ác liệt
đánh nhảy quãng
đánh nhịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 20:05:03