请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoả đầu quân
释义
hoả đầu quân
火夫 <旧时指军队、机关、学校的厨房中挑水、煮饭的人。也作伙夫。>
火头军 <近代小说戏曲中称军队中的炊事员(现代用做戏谑的话)。>
随便看
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
luật thành văn
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:30:30