请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể dục đồng diễn
释义
thể dục đồng diễn
团体操 <集体表演的、具有一定主题思想的体操。表演者按规定做各种体操或舞蹈动作, 或进行队列变化, 或组成各种有意义的图案。>
随便看
bẻ vẹo
bẻ xiềng
bẽ bàng
bẽ mặt
bẽn lẽn
bẽo
bế
bế bồng
bế kinh
bế môn
bế môn canh
bế môn tạ khách
bế mạc
bến
bến bờ
bến cảng
bến dọc
bến mê
bến ngang
bến nước
bến nổi
bến phà
bến sông
bến thuyền
Bến Tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 18:17:25