请输入您要查询的越南语单词:
单词
vọng cổ
释义
vọng cổ
怀古 <追念古代的事情(多用做有关古迹的诗题)。>
望古 <越南南部戏剧曲调之一。>
随便看
ngọt ngọt
ngọt như mía lùi
ngọt như đường
ngọt sắc
ngọt thơm
ngọt xớt
ngỏ
ngỏ lòng
ngỏ lời
ngỏm
ngỏng
ngỏn ngoẻn
ngố
ngốc già này
ngốc nghếch
ngốn
ngốn nga ngốn nghiến
ngố rừng
ngốt
ngốt của
ngốt người
ngồi
ngồi bó gối
ngồi bệt
ngồi chéo mẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:24:16