请输入您要查询的越南语单词:
单词
vọng cổ
释义
vọng cổ
怀古 <追念古代的事情(多用做有关古迹的诗题)。>
望古 <越南南部戏剧曲调之一。>
随便看
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
tranh biện trên giấy
tranh bá
tranh châm biếm
tranh chì than
tranh chấp
tranh chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:42:10