请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi giận đùng đùng
释义
nổi giận đùng đùng
大发雷霆 <比喻大发脾气, 高声训斥。>
火冒三丈 <形容怒气特别大。>
怒发冲冠 <头发直竖, 把帽子都顶起来了, 形容非常愤怒。>
气冲冲; 气冲冲的 <形容非常生气的样子。>
震怒 <异常愤气; 大怒。>
随便看
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
tự làm
tự làm phiền mình
tự lượng
tự lượng năng lực
tự lượng sức mình
tự lập
tự lừa dối mình
tự lực
tự lực cánh sinh
tự miếu
tự mâu thuẫn
tự mãn
tự mình
tự mình biết mình
tự mình chấp chính
tự mình hiểu lấy
tự mình hại mình
tự mình không cắn được rốn mình
tự mình làm
tự mình làm lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 3:14:31