请输入您要查询的越南语单词:
单词
thám hiểm
释义
thám hiểm
从征 <随军出征。>
探险 <到从来没有人去过或很少有人去过的地方去考察(自然界情况)。>
đội thám hiểm
探险队。
đi thám hiểm Nam Cực
到南极去探险。
随便看
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 12:57:25