请输入您要查询的越南语单词:
单词
thám hiểm
释义
thám hiểm
从征 <随军出征。>
探险 <到从来没有人去过或很少有人去过的地方去考察(自然界情况)。>
đội thám hiểm
探险队。
đi thám hiểm Nam Cực
到南极去探险。
随便看
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
cá đẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 1:45:13