请输入您要查询的越南语单词:
单词
thám hiểm
释义
thám hiểm
从征 <随军出征。>
探险 <到从来没有人去过或很少有人去过的地方去考察(自然界情况)。>
đội thám hiểm
探险队。
đi thám hiểm Nam Cực
到南极去探险。
随便看
xếp lịch dạy
xếp lớp
xếp theo thứ tự
xếp thành hàng
xếp thành một hàng dài
xếp thứ tự
xếp trên kệ
xếp việc
xếp vào
xếp xó
xếp đầu bảng
xếp đặt
xếp đặt chuyện nhà
xế tuổi
xế tà
xềnh xoàng
xều
xề xệ
xể
xễ
xệ
xệch
xệch xạc
xện
xệ xệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:45:30