请输入您要查询的越南语单词:
单词
huỵch
释义
huỵch
叭 < 碰击的声音. >
đụng phải cái tủ một cái "huỵch"
叭的一声, 打在柜子上。
哧溜 <象声词, 形容迅速滑动的声音。>
咕咚; 扑通 <象声词, 重东西落下或大口喝水的声音。>
随便看
ân ưu
âu
âu hoá
âu hẳn
âu lo
âu phục
âu sầu
âu thuyền
âu thuyền di động
âu tàu
âu vàng
âu yếm
âu đành
è
è cổ
èo uộc
èo ẽo
è è
é
éc éc
ém
ém dẹm
ém nhẹm
én
én biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 12:17:28