请输入您要查询的越南语单词:
单词
thánh chỉ
释义
thánh chỉ
圣旨 <封建社会里称皇帝的命令。现多用于比喻。>
lời của anh ấy anh xem như thánh chỉ của vua chắc?
他的话你就当成圣旨啦?
随便看
thuần phác
thuần phác mạnh mẽ
thuần phục
thuần sắc
thuần thục
thuần trắng
thuần tuý
thuần tính
thuần ích
nơi nghỉ chân
nơi nguy hiểm
nơi nào
nơi này
nơi nơi
nơi nấu cơm chung
nơi nới
nơi phát sinh
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
nơi sản xuất đường
nơi thi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 1:48:28