请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng gió
释义
sóng gió
波 < 比喻事情的意外变化。>
sóng gió
风波。
chưa yên trận sóng gió này đã nổi cơn phong ba khác
一波未平, 一波又起 风波 <比喻纠纷或乱子。>
sóng gió chính trị
政治风波。
风浪 <比喻艰险的遭遇。>
từng quen sóng gió.
久经风浪。
随便看
ấu trùng ruồi nhặng
ấu trùng sán
ấu trùng sống dưới nước
ấu trùng thiên ngưu
ấu trùng tằm
ấu trĩ
ấu đả
ấy
ấy chết
ấy mà
ấy nhỉ
ấy à
ấy ư
ầm
ầm lên
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:09:27