请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng gió
释义
sóng gió
波 < 比喻事情的意外变化。>
sóng gió
风波。
chưa yên trận sóng gió này đã nổi cơn phong ba khác
一波未平, 一波又起 风波 <比喻纠纷或乱子。>
sóng gió chính trị
政治风波。
风浪 <比喻艰险的遭遇。>
từng quen sóng gió.
久经风浪。
随便看
xuồng ba lá
xuồng cấp cứu
xuồng máy
xuổng
xuỵt
xuỵt chó
Xy-ri
xystin
xà
xà beng
xà bông
xà bông thuốc
xà bông thơm
xà bần
xà chính
xà chữ I
xà cạp
xà cừ
xà dọc
xài
xài chung
xài hoang
xài phí
xài xạc
xài được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:12:02