请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp gắp than
释义
cặp gắp than
火筷子 <夹炉中煤炭或通火的用具, 用铁制成, 形状像两根筷子, 一端由铁链子连起来。>
火钳; 火剪 <生火时夹煤炭、柴火的用具, 形状像剪刀而特别长。>
随便看
dược phương
dược phẩm
dược sĩ
dược sư
dược thuỷ
dược thảo
dược tá
dược tán
dược tính
dược tễ
dược tửu
dược vật
dượng
dượng ghẻ
dượt
dượt võ
dạ
dạ con
dạ cỏ
dạ dày
dạ dày tổ ong
dạ dày động vật nhai lại
dạ dạ
dạ dịp
dạ hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:33:20