请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm đòng
释义
làm đòng
打苞 <小麦、高粱等谷类作物孕穗。>
孕穗 <水稻、小麦、玉米等作物的穗在叶鞘内形成而尚未抽出来, 叫做孕穗。>
随便看
đỏ tía
đỏ tím
đỏ tươi
đỏ và đen
đỏ xanh
đỏ ói
đỏ đen
đỏ đầu
đỏ ửng
đố
đốc
đốc biện
đốc chiến
đốc chứng
đốc công
đốc hậu
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
đốc suất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 4:01:19