请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôn ngữ
释义
ngôn ngữ
言语; 话语 <说的话。>
语言 <人类所特有的用来表达意思、交流思想的工具, 是一种特殊的社会现象, 由语音、词汇和语法构成一定的系统。'语言'一般包括它的书面形式, 但在与'文字'并举时只指口语。>
随便看
máy đo đường
máy đo địa chấn
máy đo địa hình
máy đo độ cao
máy đo độ dày
máy đo độ vòng
máy đàm thoại vô tuyến
máy đào
máy đào giếng
máy đào than
máy đào đất
máy đánh bóng
máy đánh bóng gạo
máy đánh bóng sợi
máy đánh chữ
máy đánh chữ tự động
máy đánh rạch
máy đánh ống
máy đóng bao
máy đóng cọc
máy đóng kiện
máy đóng sách
máy đùn đất
máy đúc chữ
máy đĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 9:18:06