请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôn ngữ
释义
ngôn ngữ
言语; 话语 <说的话。>
语言 <人类所特有的用来表达意思、交流思想的工具, 是一种特殊的社会现象, 由语音、词汇和语法构成一定的系统。'语言'一般包括它的书面形式, 但在与'文字'并举时只指口语。>
随便看
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
đan thanh
đan trì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 19:25:00