请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhật ký
释义
nhật ký
日记; 日志 <每天所遇到的和所做的事情的记录, 有的兼记对这些事情的感受。>
quyển nhật ký.
日记本。
nhật ký lớp học
教室日志。
nhật ký công tác
工作日志。
随便看
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
gan
Ga-na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:58:52