请输入您要查询的越南语单词:
单词
thương vong
释义
thương vong
伤亡 <受伤和死亡; 受伤和死亡的人。>
thương vong nặng nề.
伤亡惨重。
thương vong rất nhiều.
伤亡甚众。
Địch bị ta tấn công, thương vong rất nặng.
敌人遇到我军进攻, 伤亡很大。
死伤 <死亡和受伤, 多指死亡和受伤的人数。>
随便看
dũ
dũa
dũa ba cạnh
dũa bán nguyệt
dũa bạch kim
dũa bằng
dũa bẹt
dũa dẹp
dũa gỗ bán nguyệt
dũa gỗ dẹp
dũa lòng mo
dũa mịn
dũa phá
dũa tam giác
dũa tròn
dũa tròn nhỏ răng
dũa vuông
dũi
Dũ Lí
dũng
dũng cảm
dũng cảm có thừa
dũng cảm hy sinh
dũng cảm mưu trí
dũng cảm quyết đoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 5:46:48