请输入您要查询的越南语单词:
单词
thưởng
释义
thưởng
颁发 <授与(勋章, 奖状等)。>
赐予 <赏给。>
犒赏 <犒劳赏赐。>
thưởng cho ba quân.
犒赏三军。
赏; 奖赏 <对有功的或在竟赛中获胜的集体或个人给予奖励。>
có thưởng có phạt.
有赏有罚。
thưởng cho anh ấy một con ngựa.
赏他一匹马。
垧 <土地面积单位, 各地不同, 东北地区多数地方合十五亩, 西北地区合三亩或五亩。>
随便看
vẻ vang
vẻ vui
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
vẽ hổ thành chó
vẽ kiểu
vẽ kỹ thuật
vẽ lung tung
vẽ ma-két
vẽ màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:21:44