请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc mặt giận dữ
释义
sắc mặt giận dữ
怒色 <愤怒的表情。>
随便看
Bồ Châu
bồ cào
bồ câu
bồ câu lửa
bồ câu nhà
bồ câu nuôi
bồ câu ra ràng
bồ câu đất
bồ côi
bồ công anh
bồ dục
bồ hoàng
bồ hòn
bồ hóng
bồ hôi
bồi
bồi bàn
bồi bái
bồi bút
bồi bút ngoại bang
bồi bổ
bồi bổ thể lực
bồi dưỡng
bồi dưỡng nhân tài
bồi dưỡng sức khoẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:15:52