请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng vàng
释义
bảng vàng
光荣榜 <表扬先进入物的榜, 榜上列出姓名, 有时加上照片和先进事迹。>
红榜 <指光荣榜, 因多用红纸写成, 所以叫红榜。>
金榜 <科举时代俗称殿试录取的榜。>
có tên trong bảng vàng.
金榜题名。
随便看
hàn huyên
hàn huyên chuyện cũ
hành vi
hành vi bất chính
hành vi giết người
hành vi man rợ
hành vi phóng đãng
hành vi phạm tội
hành vi riêng biệt
hành vi thường ngày
hành vi xấu xa
hành vi đạo đức suy đồi
hành vi đặc biệt
hành vi độc ác
hành vân
hành văn
hành văn gãy gọn
hành văn liền mạch lưu loát
hành xác
hành đạo
hành động
hành động bạo tàn
hành động chân thật
hành động cuối cùng
hành động có mục đích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:37:02