请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng vàng
释义
bảng vàng
光荣榜 <表扬先进入物的榜, 榜上列出姓名, 有时加上照片和先进事迹。>
红榜 <指光荣榜, 因多用红纸写成, 所以叫红榜。>
金榜 <科举时代俗称殿试录取的榜。>
có tên trong bảng vàng.
金榜题名。
随便看
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
đan thanh
đan trì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 7:39:40