请输入您要查询的越南语单词:
单词
chối cãi
释义
chối cãi
抵赖 <用谎言或狡辩否认所犯过失或罪行。>
chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi.
铁证如山, 不容抵赖。
翻把 <不承认说过的话; 不认账。>
辩驳; 分辨; 狡赖 <狡辩抵赖。>
否认 <不承认。>
随便看
vô thanh
vô thuỷ vô chung
vô thường
vô thưởng vô phạt
vô thượng
vô thần chủ nghĩa
vô thần luận
vô thời hạn
vô thừa nhận
vô tiền khoáng hậu
vô tri
vô tri vô giác
vô tri vô thức
vô trách nhiệm
vô tuyến truyền hình
vô tuyến điện
vô tuyến điện báo
vô tuyến điện thoại
vô tài
vô tâm
vô tình
vô tích sự
vô tăm vô tích
vô tư
vô tư không lo nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 19:40:36