请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy tội
释义
quy tội
归罪; 归咎 <把罪过归于某个人或集体。>
归咎于 <归罪, 把罪过推给别人归咎于客观原固。>
随便看
thép tôi
thép tôn
thép tấm
thép tốt
thép vuông
thép vòng bi
thép vôn-fram
thép xoáy trôn ốc
thép đã tôi
thép đúc
thép ống
thép ống không viền
thét
thé thé
thét hỏi
thét lác
thét mắng
thét ra lệnh
thét to
thê
Thê Giang
thê-in
thê lương
thê lương bi ai
thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 10:47:06