请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sơn trà Nhật bản
释义
cây sơn trà Nhật bản
植
枇杷 <常绿乔木, 叶子长椭圆形, 花小, 白色, 圆锥花序。果实淡黄色或橙黄色, 外皮上有细毛。生长在较温暖的地区, 果实可以吃, 叶子和核可入药, 有镇咳作用。>
随便看
vùng than đá
vùng thiếu văn minh
vùng tim
vùng trung bộ
vùng trung du
vùng Trung Nguyên
vùng Trung Đông
vùng trắng
vùng trời
vùng trời quốc gia
vùng ven
vùng ven sông
vùng Viễn Đông
vùng vẫy
vùng vằng
vùng xa
vùng xoáy nghịch
vùng xung quanh
vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc
vùng đó
vùng đất bằng
vùng đất bằng phẳng
vùng đất cằn cỗi
vùng đất hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 22:03:22