请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sơn trà Nhật bản
释义
cây sơn trà Nhật bản
植
枇杷 <常绿乔木, 叶子长椭圆形, 花小, 白色, 圆锥花序。果实淡黄色或橙黄色, 外皮上有细毛。生长在较温暖的地区, 果实可以吃, 叶子和核可入药, 有镇咳作用。>
随便看
viên âm
viên đá mài nhỏ
viên đạn
viên đạn bọc đường
viên đất màu
Viên đầu
vi-ô-lông
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
viếng thăm chính thức
viết
viết biên nhận
viết báo
viết báo cáo
viết bảng
viết bản thảo
viết bằng giấy than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:05:34