请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ đại
释义
cổ đại
古代 <过去距离现代较远的时代(区别于'近代、现代')。在中国历史分期上多指19世纪中叶以前。>
kiến trúc cổ đại.
古代建筑。
văn hoá cổ đại.
古代文化。
lịch sử cổ đại.
古代史。
随便看
tà-vẹt gỗ
tà-vẹt sắt
tày trời
tà áo
tà âm
tà đạo
tá
tác
tá canh
tác chiến
tác dụng chậm
tác dụng cuốn hút
tác dụng còn kéo dài
tác dụng dị hoá
tác dụng ngược
tác dụng phụ
tác dụng quang hợp
tác dụng thứ yếu
tác dụng tụ khoáng
tác dụng đồng hoá
tác gia
tác giả
tách
tách bạch
tách khỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:08