请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ đại
释义
cổ đại
古代 <过去距离现代较远的时代(区别于'近代、现代')。在中国历史分期上多指19世纪中叶以前。>
kiến trúc cổ đại.
古代建筑。
văn hoá cổ đại.
古代文化。
lịch sử cổ đại.
古代史。
随便看
trầy trụa
trẩn kinh
trẩy hội
trẫm
trẫm mình
trậm trầy trậm trật
trận chiến
trận chiến mở màn
trận chiến Quan Độ
trận công kiên
trận giáp lá cà
trận gió
trận huyết chiến
trận mưa ngày hạn
trận mạc
trận mẫu
trận mở màn
trận pháp
trận quyết chiến
trận thi đấu lớn
trận thế
trận thế nghi binh
trận tiêu diệt
trận tuyến
trận tử chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 5:23:31