请输入您要查询的越南语单词:
单词
dốc lòng
释义
dốc lòng
放情 <尽情; 纵情。>
励志 < 奋发志气, 把精力集中在某方面。>
扑 <把全部心力用到(工作、事业等上面)。>
潜心 <用心专而深。>
心无二用 <指做事必须专心, 注意力不能分散。>
专一 ; 笃志 ; 专心 <专心一意; 不分心。>
悉心 <用尽所有的心思。>
dốc lòng nghiên cứu; chăm chỉ (miệt mài) nghiên cứu.
悉心研究。
随便看
sợi rối
sợi thiên nhiên
sợi thuỷ tinh
sợi thịt khô
sợi thực vật
sợi tơ
sợi tơ nhện, dấu chân ngựa
sợi tơ nhỏ
sợi tổng hợp
sợi tổng hợp tê-ri-len
sợi tử huyền
sợi tự nhiên
sợi vôn-fram
sợi vụn
sợi đay
sợi đậu phụ khô
sợi động vật
sợ khó
sợ lôi thôi
sợ lạ
sợ mất mật
sợ mất thể diện
sợ mất vía
sợ người lạ
sợ phát run
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:15