请输入您要查询的越南语单词:
单词
gán cho là
释义
gán cho là
扣帽子 <对人或事不经过调查研究, 就加上现成的不好的名目。如'落后分子'、'官僚主义'等。>
随便看
họ Châu
họ Chí
họ Chính
họ Chúc
họ Chư
họ Chương
họ Chước
họ Chưởng
họ Chấp
họ Chất
học hỏi
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 22:58:49