请输入您要查询的越南语单词:
单词
hây hẩy
释义
hây hẩy
吹拂; 吹荡 <(微风)掠过; 拂拭。>
拂拂 <形容风轻轻地吹动。>
gió thổi nhè nhẹ; gió nồm hây hẩy
凉风拂拂。
和畅 <温和舒畅。>
习习 <形容风轻轻地吹。>
微风轻拂。
随便看
đè đầu cưỡi cổ
đè đầu đè cổ
đéo
đét
đét mặt
đét một cái
đét đét
đê
đê bao
đê biển
đê bảo vệ
đê bể
đê chính
đê chắn biển
đê chống lụt
đê chống sóng
đê hèn
đê hạ
đê khâu
đêm
đêm 30 tết
đêm dài
đêm dài lắm mộng
đêm giao thừa
đêm hôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:39:22