请输入您要查询的越南语单词:
单词
hây hẩy
释义
hây hẩy
吹拂; 吹荡 <(微风)掠过; 拂拭。>
拂拂 <形容风轻轻地吹动。>
gió thổi nhè nhẹ; gió nồm hây hẩy
凉风拂拂。
和畅 <温和舒畅。>
习习 <形容风轻轻地吹。>
微风轻拂。
随便看
dốc hết tâm huyết
dốc hết tình cảm
dốc lên
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
dốc sức
dốc sức bình sinh
dốc sức chiến đấu
dốc sức làm
dốc sức vì nước
dốc thoai thoải
dốc thoải
dốc toàn lực
dốc vào
dốc đầy cỏ
dốc đứng
dốc ống
dối
dối dá
dối dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:40:28