请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ thăm dò
释义
dụng cụ thăm dò
探子 <长条或管状的用具, 用来探取东西, 如蛐蛐儿探子(用来伸入穴中把蛐蛐儿撵出来) 、粮食探子(用来插入袋中取出少量粮食做样品)。>
随便看
ngưng
ngưng chiến đấu
ngư nghiệp
ngưng kết
ngưng lại
ngưng trệ
ngưng tập
ngưng đọng
ngư phụ
ngư thạch
ngư trường
ngưu
ngưu hoàng
Ngưu lang Chức nữ
ngưu tất
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
ngư ông đắc lợi
ngươi
ngư ưng
ngước
ngước mắt
người am hiểu
người am hiểu mọi việc
người anh em
người anh hùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:05:08