请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ thăm dò
释义
dụng cụ thăm dò
探子 <长条或管状的用具, 用来探取东西, 如蛐蛐儿探子(用来伸入穴中把蛐蛐儿撵出来) 、粮食探子(用来插入袋中取出少量粮食做样品)。>
随便看
bung tét
bung xung
Burkina Faso
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
buôn bán chất kích thích
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
buôn bán nước bọt
buôn bán tốt
buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm
buôn chuyến
buôn chạy
buôn danh bán tiếng
buông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:07:54