请输入您要查询的越南语单词:
单词
em bé
释义
em bé
孩童; 孩子 <儿童。>
em bé; con nít.
小孩子。 娃; 娃娃; 娃子 <小孩儿。>
em bé bụ bẫm; em bé sổ sữa.
胖娃娃。
随便看
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 23:10:13