请输入您要查询的越南语单词:
单词
đó
释义
đó
恁; 彼 <那; 那个。(跟"此"相对)>
当 <正在(那时候、那地方)。>
lúc đầu; lúc đó
当初。
ngày đó
当天。
该 <指示词, 指上文说过的人或事物(多用于公文)。>
nơi đó giao thông thuận tiện.
该地交通便利。 那 <单用。>
đó là người ở trên đội.
那是队上的。
đó là năm 1937.
那是1937年。
随便看
cây rau răm
cây rau sam
cây rau é
cây rau đay
cây riềng
cây riềng nếp
cây rong biển
cây rong ly
cây rong đuôi chó
cây rum
cây ruối
cây ráng
cây ráy
cây ráy leo
cây râm
cây râu mèo
cây rút dại
cây rậm
cây rụng lá
cây rụng tiền
cây rừng
cây rừng trùng điệp xanh mướt
cây rừng đan xen
cây sa la
cây sam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:58:25