请输入您要查询的越南语单词:
单词
vừa phải
释义
vừa phải
不大 <范围有限或影响有限。>
不亢不卑 <为人处世既不傲慢又不自卑。>
不为已甚 <指对人的责备或处罚适可而止(已甚:过分)。>
可着 <就着某个范围不增减; 尽着。>
平允 <公平适当。>
恰如其分 <办事或说话正合分寸。>
适度 <程度适当。>
rậm thưa vừa phải.
繁简适度。
đậm nhạt vừa phải.
浓淡适宜。
适宜 <合适; 相宜。>
适中 <既不是太过, 又不是不及。>
亭匀 <同'停匀'。>
允当 <得当; 适当。>
随便看
vết xướt
vết xấu
vết đen
vết đen trên mặt trời
vết đạn
vết ố
vếu
vế đùi
vế đối
về
về chầu ông bà
về chầu ông vải
về chỗ
về cõi Phật
về danh nghĩa
về già
về hưu
về không
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 12:23:25