请输入您要查询的越南语单词:
单词
vững như kiềng ba chân
释义
vững như kiềng ba chân
稳如泰山 <形容像泰山一样稳固, 不可动摇。也说安如泰山。>
随便看
lẽ nào có lí đó
lẽ nào lại như vậy
lẽo đẽo
lẽ phải
lẽ ra
lẽ ra phải
lẽ thường
lẽ thẳng
lẽ thẳng khí hùng
lẽ trời
lẽ tất nhiên
lẽ tự nhiên
lẽ đời
lếch tha lếch thếch
lếch thếch
lết
lết bết
lếu láo
lề
lề cột
lề dưới trang sách
lề giấy
lề luật
lề lối
lề mà lề mề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 21:30:41