请输入您要查询的越南语单词:
单词
tán mặt giăng
释义
tán mặt giăng
月晕 <月光通过云层中的冰晶时, 经折射而成的光的现象。成彩色光环, 内红外紫。月晕常被认为是天气变化的预兆。通称风圈。>
随便看
thùm thụp
thạch tùng
thạch tượng
thạch xương bồ
thạch y
thạch y tảo
thạch đảm
thạch địa hoá học
thạch ấn
thạc nho
thạc sĩ
thạc vọng
thạc đức
thạnh
thạo
thạo nghiệp vụ
thạo nghề
thạo tin
thạo việc
thạo về
thạo đời
thạp
thả
thả bom
thả bè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:51:04