请输入您要查询的越南语单词:
单词
vai hề
释义
vai hề
丑 <戏曲角色, 扮演滑稽人物, 鼻梁上抹白粉, 有文丑、武丑的区别。也叫小花脸或三花脸。>
丑角 <戏曲角色中的丑。>
俳优 <古代指演滑稽戏的艺人。>
三花脸; 三花脸儿 <戏曲角色中的丑。>
小丑; 小丑儿 <戏曲中的丑角或在杂技中做滑稽表演的人, 比喻举动不庄重、善于凑趣儿的人。>
小花脸 <戏曲角色中的丑。>
随便看
giá trị cao
giá trị con người
giá trị của tham số
giá trị gần đúng
giá trị liên thành
giá trị sản lượng
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:03:14