请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ bị thịt
释义
đồ bị thịt
草包 <装着草的袋子。比喻无能的人。有的地区也比喻做事毛手毛脚、常出差错的人。>
có chuyện nhỏ thế này mà cũng làm không xong, thật đúng là đồ bị thịt!
这点儿事都办不了, 真是草包一个!
饭坑酒囊 <囊:袋子。肚子是饭坑, 肠子是酒囊, 喻指只吃饭不干事的人。亦可说"酒囊饭袋"。>
随便看
nghiên cứu học hỏi
nghiên cứu học thuật
bèo ong
bèo tai tượng
bèo tây
bèo tía
bèo tấm
bèo ván
bè phái
bè tre
bè trúc
bè đảng
bé
bé bé
bé bỏng
bé chẳng vin cả gẫy cành
Béc-lin
Béc-nơ
bé con
bé cái lầm
bé cái nhầm
bé cưng
bé dại
bé gái
bé gái mồ côi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:06:43