请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ bị thịt
释义
đồ bị thịt
草包 <装着草的袋子。比喻无能的人。有的地区也比喻做事毛手毛脚、常出差错的人。>
có chuyện nhỏ thế này mà cũng làm không xong, thật đúng là đồ bị thịt!
这点儿事都办不了, 真是草包一个!
饭坑酒囊 <囊:袋子。肚子是饭坑, 肠子是酒囊, 喻指只吃饭不干事的人。亦可说"酒囊饭袋"。>
随便看
ghi sâu
ghi sâu trong lòng
ghi-sê
ghi số
ghi sổ
ghi sổ tạm
ghi thêm
ghi trong tim
ghi tên
ghi tên dự thi
ghi tạc
ghi tạm
ghi tội
ghi việc
ghi vào danh sách
ghi vào sổ
ghi vắn tắt
ghi âm
ghi âm và ghi hình
ghi điểm
ghi-đông
ghi-đông xe đạp
ghi đĩa
ghi đường
ghi ơn sau báo đáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:45:19