请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ hàng
释义
đồ hàng
商品; 货物 <为交换而生产的劳动产品。具有使用价值和价值的两重性。商品在不同的社会制度中, 体现着不同的生产关系。>
随便看
họ Đạt
họ Đạt Hề
họ Đảng
họ Đậu
họ Đằng
họ Đặng
họ Đề
họ Để
họ Đệ
họ Địch
họ Định
họ Đốn
họ Đồ
họ Đồng
họ Đổ
họ Đổng
họ Đỗ
họ Độ
họ Độc Cô
họ Đới
họ Đức
họ đơn
họ đương
họ đạo
họ Ưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:22