请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh miết
释义
xanh miết
青葱 <形容植物浓绿。>
cỏ cây xanh miết.
青葱的草地。
ngoài cửa sổ mọc mấy cây trúc, xanh miết thật đáng yêu.
窗外长着几棵竹子, 青葱可爱。
随便看
loài xoang trường
loài ăn thịt
loài đơn tính
loàng xoàng
loà xoà
loá
loá mắt
loán
loáng
loáng cái
loáng một cái
loáng thoáng
loát
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:54:27