请输入您要查询的越南语单词:
单词
táo bón
释义
táo bón
便秘; 秘; 便闭 <粪便干燥, 大便困难而次数少的症状。>
症 <中医指腹腔内结块的病。>
症结 <中医指腹腔内结块的病。比喻事情弄坏或不能解决的关键。>
随便看
vụ cầu
vụ danh
Vụ Giang
vụ gặt
vụ gặt lúa mạch
vụ gặt nhỏ
vụ hè thu
vụ kiện
vụ kịch
vụ lợi
vụ mùa
vụn
vụn bào
vụng
vụng dại
vụng làm
vụng nghĩ
vụng nói
vụng trộm
vụng về
vụng về tối nghĩa
vụng ăn vụng nói
vụn nát
vụn vặt
vụn vặt linh tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 19:03:33