请输入您要查询的越南语单词:
单词
Brô-mua
释义
Brô-mua
溴 <非金属元素, 符号Br (bromium)。暗棕红色发烟液体, 有刺激性气味, 化学性质较活泼, 能直接与大部分元素化合。对皮肤有强烈的腐蚀性。用来制染料。溴的化合物用做镇静剂。>
随便看
giếng tự phun
giếng đi ngược
giếng điều áp
giếng đất
giếng đứng
giếng ống
giết
giết bằng dao
giết chết
giết chết bất luận tội
giết con tin
giết cả họ
giết giặc
giết giặc lập công
giết gà doạ khỉ
giết gà há phải dùng đến dao mổ trâu
giết hàng loạt
giết hại
giết hại dân trong thành
giết mổ
giết một con cò cứu muôn con tép
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:15:45