请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chạy
释义
đường chạy
跑道 <运动场中赛跑用的路。速度滑冰比赛用的路也叫跑道。>
随便看
hát ru con
hát sáu câu vọng cổ
hát thanh xướng
hát theo
hát theo điệu nhạc
hát thuật
hát trò
hát tuồng
hát tẩu mã
hát vang
hát vang tiến mạnh
hát vè
hát vần
hát xướng
hát xẩm
hát đuổi
hát đôi
hát đệm
hát đối
háu gái
háu ăn
háy
hâm
hâm hâm
hâm hấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:58:58