请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng lòng
释义
đồng lòng
百川归海 <条条江河流入大海。比喻大势所趋, 众望所归。也比喻许多分散的事物汇集到一个地方。>
断金 <同心。>
齐心 <思想认识一致。>
quần chúng cùng đồng lòng, tất cả mọi việc đều làm được cả.
群众齐心了, 一切事情就好办了。 一条心 <意志相同。>
随便看
động vật nhiều chân
động vật nhuyễn thể
động vật nhu động
động vật ruột khoang
động vật sinh lý học
động vật sống dưới nước
động vật thân mềm
động vật thân đốt
động vật tiết túc
động vật xoang tràng
động vật ăn thịt
động vật đã thuần hoá
động đào
động đất
động đất do núi lửa
động đất sạt lở
động đậy
động đến
động địa
động đực
độn hình
độ nhạy
độ nhạy cảm
độ nhầy
độ nhật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:40:00