请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình hình quân địch
释义
tình hình quân địch
敌情 <敌人的情况, 特指敌人对我方采取行动的情况。>
hiểu rõ tình hình quân địch
了解敌情。
thám thính tình hình quân địch; trinh sát địch tình.
侦察敌情。
phát hiện tình hình quân địch.
发现敌情。
随便看
phanh tay
phanh thây
phanh thây người bằng xe
phanh xe
phanh đạp ngược
Phan Rang
Phan Thiết
phao
phao cao su
phao câu
phao cấp cứu
phao cứu đắm
phao danh
phao gian
phao hiệu
phao nổi
phao phí
phao tang
phao tin
phao tin đồn
phao tiêu
phao tiếng
phao tự nhiên
phao vu
phao đồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:25:49